BẢNG GIÁ XÉT NGHIỆM TẠI NHÀ 2022

BẢNG GIÁ XÉT NGHIỆM 2022
Tên XN Giá Tên XN Giá Tên XN Giá Tên XN Giá
Glucose 25.000 CRP 80.000 EPO 385.000 Anti TG 260.000
HbA1c 95.000 Troponin I 88.000 Folate (B9) 100.000 Định lượng HBV 980.000
Ure 25.000 NT-proBNP 650.000 B12 90.000 Định lượng HCV 980.000
Creatinin 25.000 Procalcitonin 650.000 HCV tải lượng  1000.000 Ca++ 80.000
GOT 25.000 Sắt 35.000 HCV genotype  1400.000 Protein (niệu) 50.000
GPT 25.000 Feritin 90.000 HBV tải lượng 800.000 ĐL Insulin [Máu] 130.000
Bilirubin TP 25.000 FT3 70.000 HBV genotype 1400.000 Viêm gan E 100.000
Bilirubin TT 25.000 FT4 70.000 HPV 370.000 HBsAb (kháng thể b) 150.000
Bilirubin GT 25.000 TSH 70.000 ĐL Folate [Máu] 85.000 HIV miễn dịch tự động 150.000
GGT 25.000 AFP  100.000 ĐLVitamin B12 [Máu] 75.000 Anti HCV miễn dịch tự động 150.000
Protein  25.000 CEA 100.000 CRP ĐL 80.000 HBsAg miễn dịch tự động 150.000
Albumin 25.000 TPSA 100.000 ĐL IgA [Máu] 65.000 Máu lắng  50.000
Acid Uric  25.000 CA 125 140.000 ĐLIgG [Máu] 65.000 Đông máu toàn bộ 220.000
Amylase 30.000 CA 15-3 160.000 Nhóm máu + RH 100.000 HBsAg định lượng 150.000
Cholesterol 28.000 CA 19-9 140.000 Fibrinogen 95.000 HBsAg 70.000
Triglycerid 28.000 CA 72-4 140.000 HAV (kháng thể VGA) 160.000 Test Morphin 65.000
HDL-C 28.000 CYFRA 21-1 110.000 Denge 350.000 Test HIV Ag/AB test nhanh 100.000
LDL-C 28.000 NSE 120.000 Nuôi cấy + KSĐ 350.000 ASLO 50.000
Na+ 20.000 CTM 80.000 TPHA (định lượng giang mai) 250.000 HIV khẳng định 175.000
K+ 20.000 Nước tiểu TQ 40.000 Denge NS1Ag (vi sinh) 250.000 CYFRA 21-1 105.000
Cl- 20.000 Anti-Tg   ĐL IgM [Máu] 65.000 NSE (ống đỏ) 115.000
Ca TP 25.000 T3 70.000 ĐL IgE [Máu] 65.000 PT 50.000
CPK 70.000 T4 70.000 Anti TSH 400.000    
CK-MB 70.000     TG 180.000